Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★ phổ biến #9486

pleasing

/'pli:ziɳ/

tính từ

  • dễ chịu, thú vị, làm vui lòng, làm vừa ý
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of one who pleases\na. giving pleasure and satisfaction

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...