Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polarize

/'pouləraiz/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12148
Đồng nghĩa dividefragment
Trái nghĩa unitereconcile
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polarize

/'pouləraiz/

ngoại động từ

  • (vật lý) phân cực
  • (nghĩa bóng) cho (từ...) một nghĩa đặc biệt
  • cho một hướng thống nhất

nội động từ

  • được phân cực
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to vibrate in a definite pattern v. cause to concentrate about two conflicting or contrasting positions v. become polarized in a conflict or contrasting situation

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...