Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polarized

/'pəʊləraɪzd/ phổ biến #18839
Đồng nghĩa dividedsplit
Trái nghĩa unitedharmonious
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polarized

//

* tính từ
  • bị phân cực
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to vibrate in a definite pattern v cause to concentrate about two conflicting or contrasting positions v become polarized in a conflict or contrasting situation

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...