Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“portrayed” là quá khứ phân từ của portray — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3263

portray

/pɔ:'trei/

ngoại động từ

  • vẽ chân dung
  • miêu tả sinh động
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đóng vai
Đồng nghĩa depictrepresentdescribe
Trái nghĩa hideconceal
Định nghĩa tiếng Anh

v. portray in words\nv. make a portrait of\nv. represent abstractly, for example in a painting, drawing, or sculpture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...