Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

portray

/pɔ:'trei/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3263

“portrays” là ngôi 3 số ít của portray — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khắc hoạ, miêu tả (như một nhân vật hoặc tình huống) động từ

“The article portrays the merger as a strategic success.”Bài báo khắc hoạ vụ sáp nhập như một thành công chiến lược.

Đồng nghĩa depictrepresentdescribe
Trái nghĩa hideconceal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

portray

/pɔ:'trei/

ngoại động từ

  • vẽ chân dung
  • miêu tả sinh động
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đóng vai
Định nghĩa tiếng Anh

v. portray in words v. make a portrait of v. represent abstractly, for example in a painting, drawing, or sculpture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...