portray
/pɔ:'trei/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3263
“portrays” là ngôi 3 số ít của portray — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
khắc hoạ, miêu tả (như một nhân vật hoặc tình huống)
động từ
“The article portrays the merger as a strategic success.”Bài báo khắc hoạ vụ sáp nhập như một thành công chiến lược.
Biến thể từ
portrayed quá khứ phân từ
portrays ngôi 3 số ít
portraying hiện tại phân từ
portrayed quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
portray
/pɔ:'trei/
ngoại động từ
- vẽ chân dung
- miêu tả sinh động
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đóng vai
Định nghĩa tiếng Anh
v. portray in words v. make a portrait of v. represent abstractly, for example in a painting, drawing, or sculpture