Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pray

/prei/ Collins ★★ phổ biến #2399

“prayed” là quá khứ của pray — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cầu nguyện động từ

“They pray for peace and prosperity.”Họ cầu nguyện cho hòa bình và thịnh vượng.

Đồng nghĩa pleadbegsupplicateimplore
Trái nghĩa curseblaspheme
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pray

/prei/

động từ

  • cầu, cầu nguyện
    • to pray [to] God: cầu Chúa, cầu trời
  • khẩn cầu, cầu xin
    • to pray somebody for something: cầu xin ai cái gì
  • xin, xin mời (ngụ ý lễ phép)
    • pray be seated: mời ngồi
    • what's the use of that pray?: xin cho hay cái đó để làm gì?
Định nghĩa tiếng Anh

v. address a deity, a prophet, a saint or an object of worship; say a prayer

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...