pray
/prei/ Collins ★★ phổ biến #2399
“praying” là hiện tại phân từ của pray — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cầu nguyện
động từ
“They pray for peace and prosperity.”Họ cầu nguyện cho hòa bình và thịnh vượng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pray
/prei/
động từ
- cầu, cầu nguyện
- to pray [to] God: cầu Chúa, cầu trời
- khẩn cầu, cầu xin
- to pray somebody for something: cầu xin ai cái gì
- xin, xin mời (ngụ ý lễ phép)
- pray be seated: mời ngồi
- what's the use of that pray?: xin cho hay cái đó để làm gì?
Định nghĩa tiếng Anh
v. address a deity, a prophet, a saint or an object of worship; say a prayer