Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“predicting” là hiện tại phân từ của predict — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1613

predict

/pri'dikt/

ngoại động từ

  • nói trước; đoán trước, dự đoán
Đồng nghĩa forecastanticipate
Trái nghĩa guessignore
Định nghĩa tiếng Anh

v. make a prediction about; tell in advance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...