predict
“predicted” là quá khứ phân từ của predict — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Economists predict modest growth this year.”Các nhà kinh tế dự đoán mức tăng trưởng vừa phải năm nay.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
predict
/pri'dikt/
ngoại động từ
- nói trước; đoán trước, dự đoán
Định nghĩa tiếng Anh
v. make a prediction about; tell in advance