Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

predict

/pri'dikt/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1613

“predicted” là quá khứ phân từ của predict — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dự đoán động từ

“Economists predict modest growth this year.”Các nhà kinh tế dự đoán mức tăng trưởng vừa phải năm nay.

Đồng nghĩa forecastanticipate
Trái nghĩa guessignore
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

predict

/pri'dikt/

ngoại động từ

  • nói trước; đoán trước, dự đoán
Định nghĩa tiếng Anh

v. make a prediction about; tell in advance

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...