Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

premise

/'premis/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4556

“premised” là quá khứ phân từ của premise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tiền đề danh từ

“Sound conclusions need valid premises.”Kết luận đúng đắn cần tiền đề hợp lệ.

Trái nghĩa conclusion
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

premise

/'premis/

danh từ

  • (triết học) tiền đề
  • (số nhiều) những cái kể trên; (pháp lý) tài sản kể trên
  • (số nhiều) sinh cơ, nhà cửa, vườn tược

thành ngữ

  1. to be drunk (consumed) on the premises
    • uống ngay tại chỗ trong cửa hàng (rượu...)
  2. to be drunk to the premises
    • say mèm, say bí tỉ, say khướt
  3. to see somebody off the premises
    • tống tiễn ai đi

ngoại động từ

  • nói (cái gì) coi như tiền đề, viết (cái gì) coi như tiền đề; nói (cái gì) coi như mở đầu, viết (cái gì) coi như mở đầu; đặt thành tiền đề
    • to premise that...: đặt thành tiền đề là...
Định nghĩa tiếng Anh

n. a statement that is assumed to be true and from which a conclusion can be drawn v. set forth beforehand, often as an explanation v. take something as preexisting and given

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...