proposition
//
- (logic học) mệnh đề
- affirmative p. mệnh đề khẳng định
- atomic p. mệnh đề nguyên tử
- compound p. mệnh đề phức hợp
- contradictory p.s những mệnh đề mâu thuẫn
- contrary p.s những mệnh đề tương phản
- converse p. mệnh đề đảo, đảo đề
- disjunctive p. mệnh đề tuyển
- equivalent p.s các mệnh đề tương đương
- hypothetical p. mệnh đề giả định
- inverse p. mệnh đề phản, phản đề
- molecular p. mệnh đề phana tử
- negative p. mệnh đề phủ định
- particular p. mệnh đề đặc trưng
- principal p. mệnh đề chính
- singular p. mệnh đề đơn
- universal p. mệnh đề toàn xưng
Biến thể từ
propositions số nhiều
propositioned quá khứ phân từ
propositioning hiện tại phân từ
propositioned quá khứ
propositions ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
proposalsuggestionoffer
Định nghĩa tiếng Anh
n. (logic) a statement that affirms or denies something and is either true or false\nn. an offer for a private bargain (especially a request for sexual favors)\nn. a task to be dealt with\nv. suggest sex to