Từ điển Anh–Việt

109,056 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5428

proposition

//

  • (logic học) mệnh đề
  • affirmative p. mệnh đề khẳng định
  • atomic p. mệnh đề nguyên tử
  • compound p. mệnh đề phức hợp
  • contradictory p.s những mệnh đề mâu thuẫn
  • contrary p.s những mệnh đề tương phản
  • converse p. mệnh đề đảo, đảo đề
  • disjunctive p. mệnh đề tuyển
  • equivalent p.s các mệnh đề tương đương
  • hypothetical p. mệnh đề giả định
  • inverse p. mệnh đề phản, phản đề
  • molecular p. mệnh đề phana tử
  • negative p. mệnh đề phủ định
  • particular p. mệnh đề đặc trưng
  • principal p. mệnh đề chính
  • singular p. mệnh đề đơn
  • universal p. mệnh đề toàn xưng
Đồng nghĩa proposalsuggestionoffer
Trái nghĩa refusalrejection
Định nghĩa tiếng Anh

n. (logic) a statement that affirms or denies something and is either true or false\nn. an offer for a private bargain (especially a request for sexual favors)\nn. a task to be dealt with\nv. suggest sex to

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...