Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

privilege

/privilege/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3612

“privileges” là số nhiều của privilege — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đặc quyền danh từ

“Having access to education is a privilege.”Có quyền tiếp cận giáo dục là một đặc quyền.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

privilege

/privilege/

danh từ

  • đặc quyền, đặc ân

ngoại động từ

  • cho đặc quyền; ban đặc ân (cho ai)
  • miễn (ai) khỏi chịu (gánh nặng...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a special advantage or immunity or benefit not enjoyed by all n. (law) the right to refuse to divulge information obtained in a confidential relationship v. bestow a privilege upon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...