Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #5352

profitable

/profitable/

tính từ

  • có lợi, có ích
    • profitable advic: lời khuyên có ích
  • sinh lãi, mang lợi
    • a profitable undertaking: một công việc mang lợi
Định nghĩa tiếng Anh

a. yielding material gain or profit

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...