Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prospect

/'prɒspekt/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2323

“prospected” là quá khứ của prospect — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

triển vọng, viễn cảnh danh từ

“The prospect of remote work appeals to many.”Triển vọng làm việc từ xa hấp dẫn nhiều người.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prospect

//

  • quang cảnh, viễn cảnh; triển vọng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the possibility of future success v. search for something desirable v. explore for useful or valuable things or substances, such as minerals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...