Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

protect

/protect/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #749

“protects” là ngôi 3 số ít của protect — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Bảo vệ động từ

“Protect children.”Bảo vệ trẻ em.

Đồng nghĩa safeguardshield
Trái nghĩa harmdestroy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

protect

/protect/

ngoại động từ

  • bảo vệ, bảo hộ, che chở
    • to protect someone from (against) danger: che chở ai khỏi bị nguy hiểm
  • bảo vệ (nền công nghiệp trong nước chống lại sự cạnh tranh của hàng nước ngoài)
  • (kỹ thuật) lắp thiết bị bảo hộ lao động (cho máy để phòng tai nạn)
  • (thương nghiệp) cung cấp tiền để thanh toán (hoá đơn, hối phiếu...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. shield from danger, injury, destruction, or damage v. use tariffs to favor domestic industry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...