Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

protest

/protest/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2835

“protested” là quá khứ của protest — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cuộc biểu tình danh từ

“The protest against the new law attracted many people.”Cuộc biểu tình chống lại luật mới đã thu hút nhiều người.

Đồng nghĩa objectdemonstrateoppose
Trái nghĩa supportacceptapprove
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

protest

/protest/

danh từ

  • sự phản đối, sự phản kháng, sự kháng nghị; lời phản đối, lời phản kháng, lời kháng nghị
    • under protest: phản đối lại, kháng lại, vùng vằng; miễn cưỡng
    • to pay a sum under protest: miễn cưỡng phải trả một món tiền; vừa trả một món tiền vừa phản kháng lại
  • (thương nghiệp) giấy chứng (để làm chứng người nợ không chịu nhận hoặc trả ngân phiếu)
    • protest for non-acceptance: giấy chứng nhận về sự không nhận (ngân phiếu...)
  • sự xác nhận long trọng, sự cam đoan, sự quả quyết, lời xác nhận long trọng, lời cam đoan, lời quả quyết[prə'test]

ngoại động từ

  • long trọng, xác nhận, cam đoan, quả quyết
    • to protest one's innocence: cam đoan là vô tội
  • phản kháng, kháng nghị

nội động từ

  • ((thường) : against) phản kháng, phản đối, kháng nghị
Định nghĩa tiếng Anh

n. a formal and solemn declaration of objection n. the act of protesting; a public (often organized) manifestation of dissent n. the act of making a strong public expression of disagreement and disapproval v. utter words of protest

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...