Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

punch

/pʌntʃ/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4348

“punching” là hiện tại phân từ của punch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đấm danh từ

“He delivered a powerful punch during the boxing match.”Anh ấy đã tung ra một cú đấm mạnh mẽ trong trận đấu quyền anh.

Đồng nghĩa strikehitjabblow
Trái nghĩa caresstappat
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

punch

//

  • đục lỗ
Định nghĩa tiếng Anh

n. (boxing) a blow with the fist n. an iced mixed drink usually containing alcohol and prepared for multiple servings; normally served in a punch bowl n. a tool for making holes or indentations v. deliver a quick blow to

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...