pursuit
Nghĩa thường dùng
“In pursuit of knowledge, she read every book she could find.”Trong sự theo đuổi tri thức, cô ấy đã đọc mọi cuốn sách mà cô có thể tìm thấy.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pursuit
/pə'sju:t/
danh từ
- sự đuổi theo, sự đuổi bắt, sự truy nã, sự truy kích
- sự theo đuổi, sự đeo đuổi (một mục đích...)
- sự đi tìm, sự mưu cầu
- the pursuit of happiness: sự đi tìm hạnh phúc, sự mưu cầu hạnh phúc
- nghề nghiệp theo đuổi, công việc đeo đuổi, thú vui đeo đuổi
- daily pursuit: những việc làm hằng ngày
- literary pursuits: cái nghiệp văn chương đeo đuổi
- to abandon that pursuit for another: bỏ công việc đang đeo đuổi ấy để tìm một công việc khác
thành ngữ
- in pursuit of
- đuổi theo, đuổi bắt (thú săn, kẻ địch)
- đeo đuổi, mưu cầu (cái gì)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of pursuing in an effort to overtake or capture n. a search for an alternative that meets cognitive criteria