Từ điển Anh–Việt

112.469 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pursuit

/pə'sju:t/ IELTSCollins ★★ phổ biến #3873

“pursuits” là số nhiều của pursuit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự theo đuổi danh từ

“In pursuit of knowledge, she read every book she could find.”Trong sự theo đuổi tri thức, cô ấy đã đọc mọi cuốn sách mà cô có thể tìm thấy.

Biến thể từ pursuits số nhiều
Đồng nghĩa chasequestsearchhunt
Trái nghĩa avoidanceretreat
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pursuit

/pə'sju:t/

danh từ

  • sự đuổi theo, sự đuổi bắt, sự truy nã, sự truy kích
  • sự theo đuổi, sự đeo đuổi (một mục đích...)
  • sự đi tìm, sự mưu cầu
    • the pursuit of happiness: sự đi tìm hạnh phúc, sự mưu cầu hạnh phúc
  • nghề nghiệp theo đuổi, công việc đeo đuổi, thú vui đeo đuổi
    • daily pursuit: những việc làm hằng ngày
    • literary pursuits: cái nghiệp văn chương đeo đuổi
    • to abandon that pursuit for another: bỏ công việc đang đeo đuổi ấy để tìm một công việc khác

thành ngữ

  1. in pursuit of
    • đuổi theo, đuổi bắt (thú săn, kẻ địch)
    • đeo đuổi, mưu cầu (cái gì)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of pursuing in an effort to overtake or capture n. a search for an alternative that meets cognitive criteria

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...