Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quadric

/'kwɒdrik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quadric

//

  • quađric, bậc hai, cấp hai, toàn phương; dạng toàn phương
  • q. of revolution quađric tròn xoay
  • bitangent p.s quađric song tiếp
  • concentric q.s quađric đông tiêu
  • degenerate q. quađric suy biến
  • non-central q. quađric không tâm
  • non-singular q. quađric không kỳ dị
  • osculating q. quađric mật tiếp
  • ruled q. quađric kẻ
  • self-conjugate q. quađric tự liên hợp
  • similar q.s các quađric đồng dạng
  • singular q. quađric kỳ dị
  • strain q. quađric biến dạng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a curve or surface whose equation (in Cartesian coordinates) is of the second degree

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...