Từ điển Anh–Việt

112.185 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quality

/'kwɔliti/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #764

“qualities” là số nhiều của quality — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chất lượng danh từ

“This product has good quality.”Sản phẩm này có chất lượng tốt.

Biến thể từ qualities số nhiều
Đồng nghĩa attributetraitstandard
Trái nghĩa inferiority
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quality

/'kwɔliti/

danh từ

  • chất, phẩm chất
    • quality matters more than quantity: chất quan trọng lượng
    • goods of good quality: hàng hoá phẩm chất tốt
  • phẩm chất ưu tú, tính chất hảo hạng
    • to have quality: ưu tú, hảo hạng, tốt lắm
  • đặc tính, nét đặc biệt; năng lực, tài năng
    • to give a taste of one's quality: tỏ rõ năng lực của mình, cho thấy tài năng của mình
  • đức tính, tính tốt
    • to have many good qualities: có nhiều đức tính tốt
  • loại, hạng
    • the best quality of cigar: loại xì gà ngon nhất
    • a poor quality of cloth: loại vải tồi
  • (từ cổ,nghĩa cổ), khuộc quiềm 6 lưu, tầng lớp trên
    • people of quality; the quality: những người thuộc tầng lớp trên
  • (vật lý) âm sắc, màu âm
Định nghĩa tiếng Anh

n. an essential and distinguishing attribute of something or someone n. a degree or grade of excellence or worth n. a characteristic property that defines the apparent individual nature of something n. high social status

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...