Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“quests” là số nhiều của quest — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4067

quest

/kwest/

danh từ

  • sự truy tìm, sự truy lùng
    • in quest of: tìm kiếm, truy lùng
  • (từ cổ,nghĩa cổ) cái đang tìm kiếm, cái đang truy lùng
  • (từ cổ,nghĩa cổ) sự điều tra; cuộc điều tra; ban điều tra
    • crowner's quest: sự điều tra về một vụ chết bất thường

nội động từ

  • đi tìm, lùng (chó săn)
  • (thơ ca) tìm kiếm

thành ngữ

  1. to quest about
    • đi lùng quanh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of searching for something\nv. make a search (for)\nv. search the trail of (game)\nv. seek alms, as for religious purposes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...