Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quest

/kwest/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4067

“quested” là quá khứ của quest — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cuộc tìm kiếm danh từ

“His quest for knowledge never ends.”Cuộc tìm kiếm tri thức của anh ấy không bao giờ kết thúc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quest

/kwest/

danh từ

  • sự truy tìm, sự truy lùng
    • in quest of: tìm kiếm, truy lùng
  • (từ cổ,nghĩa cổ) cái đang tìm kiếm, cái đang truy lùng
  • (từ cổ,nghĩa cổ) sự điều tra; cuộc điều tra; ban điều tra
    • crowner's quest: sự điều tra về một vụ chết bất thường

nội động từ

  • đi tìm, lùng (chó săn)
  • (thơ ca) tìm kiếm

thành ngữ

  1. to quest about
    • đi lùng quanh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of searching for something v. make a search (for) v. search the trail of (game) v. seek alms, as for religious purposes

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...