Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quiet t /kwaɪət/

tính từ

  • yên tĩnh, ít tiếng động
    • keep quiet: giữ im lặng
    • quiet night: đêm yên tĩnh
    • a quiet person: người ít nói
  • không nói nhiều, ít nói
  • không có hoạt động, vắng vẻ

động từ

  • làm cho yên tĩnh, trấn tĩnh
    • quiet down: trở nên yên tĩnh hơn

danh từ

  • sự yên tĩnh, sự im lặng
Đồng nghĩa silentcalmpeacefulstill
Trái nghĩa loudnoisyactive

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...