quiet t /kwaɪət/
tính từ
- yên tĩnh, ít tiếng động
- keep quiet: giữ im lặng
- quiet night: đêm yên tĩnh
- a quiet person: người ít nói
- không nói nhiều, ít nói
- không có hoạt động, vắng vẻ
động từ
- làm cho yên tĩnh, trấn tĩnh
- quiet down: trở nên yên tĩnh hơn
danh từ
- sự yên tĩnh, sự im lặng