quina
/'ki:nә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quina
//
* danh từ- vỏ cây canh-ki-na
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...