Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12212

quintessential

/,kwinti'senʃəl/

tính từ

  • (thuộc) phần tinh chất, (thuộc) phần tinh tuý, (thuộc) phần tinh hoa
  • (triết học) (thuộc) nguyên tố thứ năm
Định nghĩa tiếng Anh

a. representing the perfect example of a class or quality

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...