Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2616

classic

/'klæsik/

tính từ

  • kinh điển
    • classic works: tác phẩm kinh điển
  • viết bằng thể văn kinh điển
  • cổ điển không mới (kiểu ăn mặc)
  • hạng nhất

danh từ

  • tác giả kinh điển
  • tác phẩm kinh điển
  • nhà học giả kinh điển (chuyên về ngôn ngữ văn học Hy-La)
  • (số nhiều) (the classis) tiếng Hy lạp và La mã cổ; văn học Hy-La; các nhà kinh điển Hy-La
  • nhà văn hạng nhất, nghệ sĩ hạng nhất
  • tác phẩm hay
Biến thể từ classics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a creation of the highest excellence\nn. an artist who has created classic works

Gợi ý (21)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...