Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #7477

rainy

/'reini/

tính từ

  • có mưa; có nhiều mưa; hay mưa
    • a rainy day: ngày mưa
    • to put away (save) for a rainy day; to provide against a rainy day: dành dụm phòng khi túng thiếu, tích cốc phòng cơ
Biến thể từ rainiest so sánh nhất
Đồng nghĩa wetdrizzly
Trái nghĩa drysunny
Định nghĩa tiếng Anh

s (of weather) wet by periods of rain

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...