rament
/'rəmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rament
//
* danh từ- (thực vật học) vảy lá
Định nghĩa tiếng Anh
n. A scraping; a shaving. n. Ramenta.
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A scraping; a shaving. n. Ramenta.
Đang tải...