Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rament

/'rəmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rament

//

* danh từ
  • (thực vật học) vảy lá
Định nghĩa tiếng Anh

n. A scraping; a shaving. n. Ramenta.

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...