Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #3029

rapid

/'ræpid/

tính từ

  • nhanh, nhanh chóng, mau lẹ
    • a rapid decline in health: sự giảm sút sức khoẻ nhanh chóng
    • a rapid river: con sông chảy xiết
  • đứng (dốc)
    • a rapid slope: một dốc đứng

danh từ, (thường) số nhiều

  • thác ghềnh
Biến thể từ rapids số nhiều
Đồng nghĩa fastquickswift
Trái nghĩa slowgradual
Định nghĩa tiếng Anh

n. a part of a river where the current is very fast\ns. done or occurring in a brief period of time\ns. characterized by speed; moving with or capable of moving with high speed

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...