Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6627

swift

/swift/

tính từ & phó từ

  • mau, nhanh
    • a swift runner: người chạy nhanh
    • a swift response: câu trả lời nhanh
    • to have a swift wit: nhanh trí
    • he answered swift: nó trả lời nhanh

danh từ

  • (động vật học) chim én
  • (động vật học) thằn lằn
  • (động vật học) con sa giông
  • khung xa (quay tơ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. United States meat-packer who began the use of refrigerated railroad cars (1839-1903)\nn. an English satirist born in Ireland (1667-1745)\nn. a small bird that resembles a swallow and is noted for its rapid flight

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...