Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rape

/reip/ Collins ★★★ phổ biến #3416

“raping” là hiện tại phân từ của rape — đang hiển thị từ gốc:

Đồng nghĩa assaultviolationabuse
Trái nghĩa consent
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rape

/reip/

danh từ

  • bã nho (sau khi ép lấy nước là rượu) dùng làn giấm
  • thùng gây giấm nho
  • (thực vật học) cây cải dầu
  • (thơ ca) sự cướp đoạt, sự cưỡng đoạt, sự chiếm đoạt
  • sự hâm hiếp, sự cưỡng dâm

ngoại động từ

  • cướp đoạt, cưỡng đoạt, chiếm đoạt
  • hâm hiếp, cưỡng dâm
Định nghĩa tiếng Anh

n. Eurasian plant cultivated for its seed and as a forage crop n. the act of despoiling a country in warfare n. the crime of forcing a woman to submit to sexual intercourse against her will v. force (someone) to have sex against their will

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...