reasonably
/'ri:znәbli/ Oxford 3000 phổ biến #5072
Nghĩa thường dùng
hợp lý, vừa phải
trạng từ
“The price of the car is reasonably low for its quality.”Giá của chiếc xe hơi này hợp lý cho chất lượng của nó.
Đồng nghĩa
fairlysensiblymoderately
Trái nghĩa
unreasonablyextremelyirrationally
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reasonably
//
* phó từ- hợp lý
- to discuss the matter calmly and reasonably:thảo luận vấn đề một cách bình tĩnh và hợp lý
- vừa phải; chấp nhận được hoặc tạm được; vừa vừa hoặc kha khá
- reasonably good/cheap/intelligent:khá tốt/rẻ/thông minh
- a reasonably-priced book:một quyển sách giá cả phải chăng
Định nghĩa tiếng Anh
r. to a moderately sufficient extent or degree