rebook
“rebooking” là hiện tại phân từ của rebook — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I had to rebook my flight due to a scheduling conflict.”Tôi đã phải đặt lại chuyến bay của mình do xung đột lịch trình.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
động từ
- đặt lại lịch hẹn
- rebook a flight: đặt lại chuyến bay
- rebook an appointment: đặt lại cuộc hẹn
- đặt lại chỗ