Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recognize

/'rekәgnaiz/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #779

“recognizes” là ngôi 3 số ít của recognize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhận ra động từ

“I can recognize her by her voice.”Tôi có thể nhận ra cô ấy qua giọng nói.

Đồng nghĩa identifyacknowledgenotice
Trái nghĩa ignoreoverlook
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recognize

//

  • đoán nhận phana biệt
Định nghĩa tiếng Anh

v. be fully aware or cognizant of v. perceive to be the same v. exhibit recognition for (an antigen or a substrate) v. show approval or appreciation of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...