Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“recoveries” là số nhiều của recovery — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★★★ phổ biến #2443

recovery

//

  • (điều khiển học) sự phục hồi
Biến thể từ recoveries số nhiều
Đồng nghĩa restorationhealingrebound
Trái nghĩa relapsedeterioration
Định nghĩa tiếng Anh

n. return to an original state\nn. the act of regaining or saving something lost (or in danger of becoming lost)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...