Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #1462

relatively

/'relətivli/

phó từ

  • có liên quan, có quan hệ với
  • tương đối
    • to be relatively happy: tương đối sung sướng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a relative manner; by comparison to something else

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...