Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“remarking” là hiện tại phân từ của remark — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3389

remark

//

  • chú ý, chú thích
Định nghĩa tiếng Anh

n. a statement that expresses a personal opinion or belief or adds information\nn. explicit notice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...