Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

replacement

/ri'pleismənt/ IELTS phổ biến #3656

“replacements” là số nhiều của replacement — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự thay thế danh từ

“The replacement part arrived.”Phần thay thế đã đến.

Biến thể từ replacements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

replacement

/ri'pleismənt/

danh từ

  • sự thay thế; vật thay thế, người thay thế
  • sự đặt lại chỗ c
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of furnishing an equivalent person or thing in the place of another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...