Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

resemble

/ri'zembl/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3058

“resembled” là quá khứ của resemble — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giống, trông giống động từ

“This English word resembles a French one, which makes it easier to remember.”Từ tiếng Anh này trông giống một từ tiếng Pháp, nên dễ nhớ hơn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

resemble

/ri'zembl/

ngoại động từ

  • giống với (người nào, vật gì)
    • to resemble one another: giống nhau
Định nghĩa tiếng Anh

v. appear like; be similar or bear a likeness to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...