resemble
/ri'zembl/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3058
“resembled” là quá khứ của resemble — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
giống, trông giống
động từ
“This English word resembles a French one, which makes it easier to remember.”Từ tiếng Anh này trông giống một từ tiếng Pháp, nên dễ nhớ hơn.
Biến thể từ
resembles ngôi 3 số ít
resembling hiện tại phân từ
resembled quá khứ
resembled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
resemble
/ri'zembl/
ngoại động từ
- giống với (người nào, vật gì)
- to resemble one another: giống nhau
Định nghĩa tiếng Anh
v. appear like; be similar or bear a likeness to