Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #3828

residential

/,rezi'denʃəl/

tính từ

  • (thuộc) nhà ở, (thuộc) nhà riêng
    • residential address: địa chỉ nhà ở
    • residential district: khu vực nhà ở (không phải khu cơ quan hay khu buôn bán)
    • residential rental: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiền thuê nhà
  • có liên quan tới nơi cư trú
    • the residential qualification for voters: tư cách cư trú đối với cử tri
Đồng nghĩa domesticsuburbanhousing
Trái nghĩa commercialindustrial
Định nghĩa tiếng Anh

a. used or designed for residence or limited to residences\na. of or relating to or connected with residence

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...