respond
//
- trả lời, đáp ứng
- quantal r. (thống kê) kết cục hữu hạn
- quantitative r. (thống kê) kết quả định lượng, kết cục số lượng
- static r. đáp ứng tĩnh
Biến thể từ
responding hiện tại phân từ
responded quá khứ
responded quá khứ phân từ
responds ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. respond favorably or as hoped