Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“responds” là ngôi 3 số ít của respond — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #920

respond

//

  • trả lời, đáp ứng
  • quantal r. (thống kê) kết cục hữu hạn
  • quantitative r. (thống kê) kết quả định lượng, kết cục số lượng
  • static r. đáp ứng tĩnh
Đồng nghĩa replyreact
Trái nghĩa ignoreneglect
Định nghĩa tiếng Anh

v. respond favorably or as hoped

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...