Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

respond

/ri'spɒnd/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #920

“responds” là ngôi 3 số ít của respond — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phản hồi, đáp lại động từ

“Governments must respond quickly to natural disasters.”Chính phủ phải phản hồi nhanh chóng với thiên tai.

Đồng nghĩa replyreact
Trái nghĩa ignoreneglect
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

respond

//

  • trả lời, đáp ứng
  • quantal r. (thống kê) kết cục hữu hạn
  • quantitative r. (thống kê) kết quả định lượng, kết cục số lượng
  • static r. đáp ứng tĩnh
Định nghĩa tiếng Anh

v. respond favorably or as hoped

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...