respond
“responded” là quá khứ của respond — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Governments must respond quickly to natural disasters.”Chính phủ phải phản hồi nhanh chóng với thiên tai.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
respond
//
- trả lời, đáp ứng
- quantal r. (thống kê) kết cục hữu hạn
- quantitative r. (thống kê) kết quả định lượng, kết cục số lượng
- static r. đáp ứng tĩnh
Định nghĩa tiếng Anh
v. respond favorably or as hoped