Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

responsive

/ris'pɔnsiv/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #6912

Nghĩa thường dùng

phản hồi nhanh, đáp ứng kịp thời tính từ

“A responsive support team increases customer loyalty.”Nhóm hỗ trợ phản hồi nhanh giúp tăng lòng trung thành của khách hàng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

responsive

/ris'pɔnsiv/

tính từ

  • đáp lại, trả lời
    • a responsive gesture: cử chỉ đáp lại
  • sẵn sàng đáp lại, dễ phản ứng lại; dễ cảm (tính tình)
Định nghĩa tiếng Anh

a. containing or using responses; alternating a. readily reacting or replying to people or events or stimuli; showing emotion

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...