Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7740

constrain

/kən'strein/

ngoại động từ

  • bắt ép, ép buộc, cưỡng ép, thúc ép
    • to constrain someone to do something: ép buộc ai làm việc gì
  • dằn xuống, nén, chế ngự, ghìm lại
  • nhốt, giam cầm
Đồng nghĩa restrictlimit
Trái nghĩa liberatefree
Định nghĩa tiếng Anh

v hold back\nv restrict

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...