Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #4511

retailer

/ri:'teilə/

danh từ

  • người bán lẻ
  • người phao (tin đồn)
Biến thể từ retailers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a merchant who sells goods at retail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...