Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #34237

retrograde

/'retrougreid/

tính từ: (retrogressive) /,retrou'gresiv/

  • lùi lại, thụt lùi
  • thoái hoá, suy đồi
  • (thiên văn học) đi ngược, đi nghịch hành (hành tinh)
  • ngược, nghịch
    • in retrograde order: theo thứ tự đảo ngược
  • (quân sự) rút lui, rút chạy

danh từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) người thoái hoá, người suy đồi, người lạc hậu
  • khuynh hướng lạc hậu

nội động từ

  • đi giật lùi, lùi lại
  • (thiên văn học) đi ngược, đi nghịch hành (hành tinh)
  • thoái hoá, suy đồi
  • (quân sự) rút lui, rút chạy
Đồng nghĩa backwardreversecontrary
Trái nghĩa progradedirectforward
Định nghĩa tiếng Anh

v. move backward in an orbit, of celestial bodies\nv. move in a direction contrary to the usual one\nv. move back

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...