Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retrograde

/'retrougreid/ TOEFL phổ biến #34237

“retrogrades” là số nhiều của retrograde — đang hiển thị từ gốc:

Đồng nghĩa backwardreversecontrary
Trái nghĩa progradedirectforward
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

retrograde

/'retrougreid/

tính từ: (retrogressive) /,retrou'gresiv/

  • lùi lại, thụt lùi
  • thoái hoá, suy đồi
  • (thiên văn học) đi ngược, đi nghịch hành (hành tinh)
  • ngược, nghịch
    • in retrograde order: theo thứ tự đảo ngược
  • (quân sự) rút lui, rút chạy

danh từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) người thoái hoá, người suy đồi, người lạc hậu
  • khuynh hướng lạc hậu

nội động từ

  • đi giật lùi, lùi lại
  • (thiên văn học) đi ngược, đi nghịch hành (hành tinh)
  • thoái hoá, suy đồi
  • (quân sự) rút lui, rút chạy
Định nghĩa tiếng Anh

v. move backward in an orbit, of celestial bodies v. move in a direction contrary to the usual one v. move back

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...