reveal
/ri'vi:l/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #927
“revealed” là quá khứ phân từ của reveal — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tiết lộ, hé lộ
động từ
“The study reveals interesting patterns.”Nghiên cứu tiết lộ những mẫu hình thú vị.
Biến thể từ
revealed quá khứ phân từ
revealed quá khứ
reveals ngôi 3 số ít
revealing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reveal
/ri'vi:l/
ngoại động từ
- để lộ, tỏ ra, biểu lộ; bộc lộ, tiết lộ (điều bí mật)
- phát giác, khám phá (vật bị giấu...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. disclose directly or through prophets