Từ điển Anh–Việt

111.735 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reveal

/ri'vi:l/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #927

“revealed” là quá khứ phân từ của reveal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tiết lộ, hé lộ động từ

“The study reveals interesting patterns.”Nghiên cứu tiết lộ những mẫu hình thú vị.

Đồng nghĩa discloseexposeunveil
Trái nghĩa hideconcealcover
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reveal

/ri'vi:l/

ngoại động từ

  • để lộ, tỏ ra, biểu lộ; bộc lộ, tiết lộ (điều bí mật)
  • phát giác, khám phá (vật bị giấu...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. disclose directly or through prophets

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...