revenge
/ri'vendʤ/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #5280
“revenged” là quá khứ phân từ của revenge — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự trả thù
danh từ
“He sought revenge for the wrong done to him.”Anh ta tìm kiếm sự trả thù cho những điều sai trái đã xảy ra với mình.
Biến thể từ
revenged quá khứ phân từ
revenges số nhiều
revenging hiện tại phân từ
revenged quá khứ
revenges ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
vengeanceretaliationretribution
Trái nghĩa
forgivenesspardon
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
revenge
/ri'vendʤ/
danh từ
- sự trả thù; hành động trả thù; ý muốn trả thù; mối thù hằn
- to take revenge for something: trả thù về cái gì
- to take revenge of somebody: trả thù ai
- to thirst for revenge: nóng lòng trả thù
- to have one's revenge: trả được thù
- in revenge: để trả thù
- out of revenge: vì muốn trả thù, vì thù hằn
- (thể dục,thể thao) trận đấu gỡ
- to give someone his revenge: cho người nào dịp đấu một trận đấu gỡ
động từ
- trả thù, báo thù, rửa hận
- to revenge oneself on (upon) someone: trả thù ai
- to revenge oneself for something: trả thù về cái gì
- to be revenged: trả được thù
- to revenge an insult: rửa nhục
- to revenge someone: báo thù cho ai
Định nghĩa tiếng Anh
v. take revenge for a perceived wrong